fringe-toed lizard

fringe-toed lizard

A fringe-toed lizard scurries across the hot desert sand.

Định nghĩa

Danh từ: Thằn lằn ngón chân diềm - Động vật: Một loài thằn lằn vảy dài nhọn quanh các ngón chân, sốngcác vùng sa mạc của Hoa Kỳ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn ngón chân diềm thích nghi tốt với môi trường sống sa mạc của .)
  • (Thằn lằn ngón chân diềm sử dụng những ngón chân chuyên biệt để di chuyển nhanh trên cát.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu thằn lằn ngón chân diềm để hiểu chế sinh tồn trên sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fringe-toed" như một tính từ ghép: Dùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến loài thằn lằn này.
    • The fringe-toed adaptation is crucial for locomotion on loose sand. (Sự thích nghi diềmngón chân rất quan trọng cho việc di chuyển trên cát lỏng lẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringe-toed (adj): ngón chân diềm (dùng để mô tả các loài thằn lằn tương tự).
    • Another fringe-toed species lives in North African deserts. (Một loài ngón chân diềm khác sốngsa mạc Bắc Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sand lizard: thằn lằn cát (một tên gọi chung, nhưng không chính xác về mặt khoa học như "fringe-toed lizard").
  • Uma: tên khoa học của chi thằn lằn này (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fringe-toed lizard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fringe-toed lizard".